bàn tọa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mông, đít: Chỉ phần thân thể ở phía sau, nơi tiếp giáp giữa lưng và đùi, dùng để ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngồi lâu một chỗ khiến bàn tọa tê mỏi.
- Đứa trẻ bị phạt đánh vào bàn tọa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nóng bàn tọa": (cách nói ví von) chỉ cảm giác bồn chồn, không yên, không thể ngồi yên một chỗ, thường vì lo lắng hoặc sốt ruột.
- Nghe tin dữ, anh ta nóng bàn tọa không thể ngồi yên.
Biến thể và từ gần giống
- Bàn toạ: Đây là cách viết khác của cùng một từ.
- Mông: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Đít: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thông tục, suồng sã.
Từ đồng nghĩa
- Mông: Phần thịt ở phía sau cơ thể người, nơi tiếp giáp lưng và đùi.
- Đít: Từ thông tục chỉ phần mông.
- Hông: Chỉ phần xương chậu và vùng xung quanh, có nghĩa rộng hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bàn tọa" có sắc thái hơi cổ, ít dùng trong văn nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "mông" hoặc "đít" (thông tục).
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các thành ngữ, cách nói cố định.
- bàn toạ Nh. Mông đít.