bàn tọa

Học thuật
Thân thiện
bàn tọa

Một em bé ngồi trên bàn tọa của mình trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mông, đít: Chỉ phần thân thểphía sau, nơi tiếp giáp giữa lưng đùi, dùng để ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngồi lâu một chỗ khiến bàn tọa mỏi.
    • Đứa trẻ bị phạt đánh vào bàn tọa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng bàn tọa": (cách nói von) chỉ cảm giác bồn chồn, không yên, không thể ngồi yên một chỗ, thường lo lắng hoặc sốt ruột.
    • Nghe tin dữ, anh ta nóng bàn tọa không thể ngồi yên.
Biến thể từ gần giống
  • Bàn toạ: Đây cách viết khác của cùng một từ.
  • Mông: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Đít: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thông tục, suồng sã.
Từ đồng nghĩa
  • Mông: Phần thịtphía sau cơ thể người, nơi tiếp giáp lưng đùi.
  • Đít: Từ thông tục chỉ phần mông.
  • Hông: Chỉ phần xương chậu vùng xung quanh, có nghĩa rộng hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bàn tọa" sắc thái hơi cổ, ít dùng trong văn nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "mông" hoặc "đít" (thông tục).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các thành ngữ, cách nói cố định.
bàn tọa

Một em bé ngồi trên bàn tọa của mình trong công viên.

  1. bàn toạ Nh. Mông đít.